Chữ 𣖢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣖢, chiết tự chữ DỐT, TRÓT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣖢:

𣖢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣖢

𣖢

Chiết tự chữ 𣖢

[]

U+0235A2, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣖢

Nghĩa Trung Việt của từ 𣖢



trót, như "trót dại" (vhn)
dốt, như "dốt đặc, dốt nát" (btcn)

Chữ gần giống với 𣖢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

Chữ gần giống 𣖢

Tự hình:

Tự hình chữ 𣖢 Tự hình chữ 𣖢 Tự hình chữ 𣖢 Tự hình chữ 𣖢

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣖢

dốt𣖢:dốt đặc, dốt nát
trót𣖢:trót dại
𣖢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣖢 Tìm thêm nội dung cho: 𣖢