Chữ 㴼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㴼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㴼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㴼

[]

U+3D3C, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: su4;
Việt bính: suk1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㴼


Chữ gần giống với 㴼:

, , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Chữ gần giống 㴼

Tự hình:

Tự hình chữ 㴼 Tự hình chữ 㴼 Tự hình chữ 㴼 Tự hình chữ 㴼

㴼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㴼 Tìm thêm nội dung cho: 㴼