Chữ 咡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 咡:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 咡

咡 cấu thành từ 2 chữ: 口, 耳
  • khẩu
  • nhãi, nhĩ, nhải
  • []

    U+54A1, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: er4;
    Việt bính: ji6 mai1 mai4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 咡


    Nghĩa của 咡 trong tiếng Trung hiện đại:

    [èr]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    nhả tơ。蚕吐丝。

    Chữ gần giống với 咡:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Chữ gần giống 咡

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咡 Tự hình chữ 咡 Tự hình chữ 咡 Tự hình chữ 咡

    咡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咡 Tìm thêm nội dung cho: 咡