Chữ 挸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挸, chiết tự chữ KÉN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 挸

Chiết tự chữ kén bao gồm chữ 手 見 hoặc 扌 見 hoặc 才 見 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挸 cấu thành từ 2 chữ: 手, 見
  • thủ
  • hiện, kiến, kén
  • 2. 挸 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 見
  • thủ
  • hiện, kiến, kén
  • 3. 挸 cấu thành từ 2 chữ: 才, 見
  • tài
  • hiện, kiến, kén
  • []

    U+6338, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian3, nuo2, ruo2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 挸


    kén, như "kén chọn" (vhn)

    Chữ gần giống với 挸:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

    Chữ gần giống 挸

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挸 Tự hình chữ 挸 Tự hình chữ 挸 Tự hình chữ 挸

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挸

    kén:kén chọn
    挸 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挸 Tìm thêm nội dung cho: 挸