Chữ 㵒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵒, chiết tự chữ PHÈ, PHÉ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㵒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㵒

[]

U+3D52, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fei4;
Việt bính: fai3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㵒



phè, như "phè phỡn" (vhn)
phé, như "đầy phé" (gdhn)

Chữ gần giống với 㵒:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

Dị thể chữ 㵒

, 𬈕,

Chữ gần giống 㵒

Tự hình:

Tự hình chữ 㵒 Tự hình chữ 㵒 Tự hình chữ 㵒 Tự hình chữ 㵒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㵒

phè:phè phỡn
phé:đầy phé
㵒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵒 Tìm thêm nội dung cho: 㵒