Cao su chống va đập cửa

Chữ 哌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 哌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哌

哌 cấu thành từ 3 chữ: 口, 厂, 氏
  • khẩu
  • hán, xưởng
  • chi, thị
  • []

    U+54CC, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pai4;
    Việt bính: paai3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 哌


    Nghĩa của 哌 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pài]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 9
    Hán Việt: PHÁI
    piperazin (tên thuốc) (Anh : piperazine)。哌嗪。
    Từ ghép:
    哌嗪

    Chữ gần giống với 哌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Chữ gần giống 哌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哌 Tự hình chữ 哌 Tự hình chữ 哌 Tự hình chữ 哌

    哌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哌 Tìm thêm nội dung cho: 哌