Chữ 枒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 枒, chiết tự chữ NHA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 枒:

枒 nha

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 枒

Chiết tự chữ nha bao gồm chữ 木 牙 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

枒 cấu thành từ 2 chữ: 木, 牙
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • nga, ngà, nha
  • nha [nha]

    U+6792, tổng 8 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ya2, ya4, ya1;
    Việt bính: ngaa4;

    nha

    Nghĩa Trung Việt của từ 枒

    (Danh) Cây dừa. Tức da tử thụ .

    (Tính)
    Nha xoa cành cây mọc ngang dọc, xiên xẹo.

    Chữ gần giống với 枒:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,

    Chữ gần giống 枒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 枒 Tự hình chữ 枒 Tự hình chữ 枒 Tự hình chữ 枒

    枒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 枒 Tìm thêm nội dung cho: 枒