Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 莴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 莴, chiết tự chữ OA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 莴:
莴
Biến thể phồn thể: 萵;
Pinyin: wo1, lian2, xian1;
Việt bính: wo1;
莴 oa
oa, như "oa cự (rau diếp)" (gdhn)
Pinyin: wo1, lian2, xian1;
Việt bính: wo1;
莴 oa
Nghĩa Trung Việt của từ 莴
Giản thể của chữ 萵.oa, như "oa cự (rau diếp)" (gdhn)
Nghĩa của 莴 trong tiếng Trung hiện đại:
Chữ gần giống với 莴:
茝, 茣, 荱, 荲, 荳, 荵, 荷, 荸, 荻, 荼, 荽, 莀, 莅, 莆, 莉, 莊, 莎, 莓, 莕, 莖, 莘, 莙, 莜, 莝, 莞, 莟, 莠, 莢, 莤, 莧, 莨, 莩, 莪, 莫, 莯, 莰, 莱, 莲, 莳, 莴, 莵, 莶, 获, 莸, 莹, 莺, 莼, 莽,Dị thể chữ 莴
萵,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莴
| oa | 莴: | oa cự (rau diếp) |

Tìm hình ảnh cho: 莴 Tìm thêm nội dung cho: 莴
