Chữ 𠸩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸩, chiết tự chữ RÊN, RẾCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸩:

𠸩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸩

𠸩

Chiết tự chữ 𠸩

[]

U+020E29, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠸩

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸩



rên, như "rên rỉ" (vhn)
rếch, như "bêu rếch" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠸩:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸩

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸩 Tự hình chữ 𠸩 Tự hình chữ 𠸩 Tự hình chữ 𠸩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸩

rên𠸩:rên rỉ
rếch𠸩:bêu rếch
𠸩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸩 Tìm thêm nội dung cho: 𠸩