Chữ 𣼰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣼰, chiết tự chữ LÙNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣼰:

𣼰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣼰

𣼰

Chiết tự chữ 𣼰

[]

U+023F30, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣼰

Nghĩa Trung Việt của từ 𣼰


lùng, như "lạnh lùng" (vhn)

Chữ gần giống với 𣼰:

, , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Chữ gần giống 𣼰

Tự hình:

Tự hình chữ 𣼰 Tự hình chữ 𣼰 Tự hình chữ 𣼰 Tự hình chữ 𣼰

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣼰

lùng𣼰:lạnh lùng
𣼰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣼰 Tìm thêm nội dung cho: 𣼰