Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 㵊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵊, chiết tự chữ XỐI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㵊:
㵊
Chiết tự chữ 㵊
Pinyin: na4, shen3, zhe2;
Việt bính: naa4 saam2 zip3 zip6;
㵊
Nghĩa Trung Việt của từ 㵊
xối, như "xối xả" (vhn)
Chữ gần giống với 㵊:
㵊, 㵋, 㵌, 㵍, 㵎, 㵏, 㵐, 㵑, 㵒, 㵓, 㵔, 㵕, 㵖, 㵗, 㵙, 潏, 潐, 潑, 潔, 潕, 潖, 潗, 潘, 潙, 潛, 潜, 潝, 潟, 潠, 潣, 潤, 潦, 潨, 潬, 潭, 潮, 潯, 潰, 潲, 潵, 潷, 潸, 潹, 潺, 潼, 潾, 潿, 澁, 澂, 澄, 澆, 澇, 澈, 澌, 澍, 澎, 澐, 澑, 澒, 澔, 澖, 澗, 澛, 澜, 澝, 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,Chữ gần giống 㵊
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㵊
| xối | 㵊: | xối xả |

Tìm hình ảnh cho: 㵊 Tìm thêm nội dung cho: 㵊
