Chữ 㵐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㵐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㵐

[]

U+3D50, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jue2;
Việt bính: kyut3 zyut3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㵐


Chữ gần giống với 㵐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

Chữ gần giống 㵐

Tự hình:

Tự hình chữ 㵐 Tự hình chữ 㵐 Tự hình chữ 㵐 Tự hình chữ 㵐

㵐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵐 Tìm thêm nội dung cho: 㵐