Chữ 㵓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㵓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㵓

[]

U+3D53, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi2;
Việt bính: tim1 zik6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㵓


Chữ gần giống với 㵓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

Chữ gần giống 㵓

Tự hình:

Tự hình chữ 㵓 Tự hình chữ 㵓 Tự hình chữ 㵓 Tự hình chữ 㵓

㵓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵓 Tìm thêm nội dung cho: 㵓