Chữ 㵕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㵕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㵕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㵕

[]

U+3D55, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shen4;
Việt bính: sam3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㵕


Chữ gần giống với 㵕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

Chữ gần giống 㵕

Tự hình:

Tự hình chữ 㵕 Tự hình chữ 㵕 Tự hình chữ 㵕 Tự hình chữ 㵕

㵕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㵕 Tìm thêm nội dung cho: 㵕