Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 掫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掫, chiết tự chữ TƯU
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 掫:
掫
Pinyin: zou1, zhou1;
Việt bính: zau1;
掫 tưu
Nghĩa Trung Việt của từ 掫
(Động) Canh gác, đi tuần ban đêm.Chữ gần giống với 掫:
㧹, 㧺, 㧻, 㧼, 㧽, 㧾, 㧿, 㨀, 㨁, 㨂, 㨃, 㨄, 㨅, 㨆, 㨈, 捥, 捦, 捧, 捨, 捩, 捫, 捬, 捭, 据, 捯, 捰, 捱, 捲, 捴, 捵, 捶, 捷, 捹, 捺, 捻, 捼, 捽, 捿, 掀, 掁, 掂, 掃, 掄, 掅, 掆, 掇, 授, 掉, 掊, 掋, 掎, 掏, 掐, 掑, 排, 掖, 掗, 掘, 掙, 掛, 掜, 掞, 掟, 掠, 採, 探, 掤, 接, 掦, 控, 推, 掩, 措, 掫, 掬, 掭, 掮, 掯, 掳, 掴, 掷, 掸, 掹, 掺, 掻, 掼, 掽, 掠, 捻, 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 掫 Tìm thêm nội dung cho: 掫
