Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 掫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掫, chiết tự chữ TƯU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 掫:

掫 tưu

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 掫

Chiết tự chữ tưu bao gồm chữ 手 取 hoặc 扌 取 hoặc 才 取 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 掫 cấu thành từ 2 chữ: 手, 取
  • thủ
  • thú, thủ
  • 2. 掫 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 取
  • thủ
  • thú, thủ
  • 3. 掫 cấu thành từ 2 chữ: 才, 取
  • tài
  • thú, thủ
  • tưu [tưu]

    U+63AB, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zou1, zhou1;
    Việt bính: zau1;

    tưu

    Nghĩa Trung Việt của từ 掫

    (Động) Canh gác, đi tuần ban đêm.

    Chữ gần giống với 掫:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 掫

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 掫 Tự hình chữ 掫 Tự hình chữ 掫 Tự hình chữ 掫

    掫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 掫 Tìm thêm nội dung cho: 掫