Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 掻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 掻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 掻

1. 掻 cấu thành từ 3 chữ: 手, 又, 虫
  • thủ
  • hựu, lại
  • chùng, hủy, trùng
  • 3. 掻 cấu thành từ 3 chữ: 扌, 又, 虫
  • thủ
  • hựu, lại
  • chùng, hủy, trùng
  • 4. 掻 cấu thành từ 3 chữ: 才, 又, 虫
  • tài
  • hựu, lại
  • chùng, hủy, trùng
  • []

    U+63BB, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sao1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 掻


    Chữ gần giống với 掻:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 掻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 掻 Tự hình chữ 掻 Tự hình chữ 掻 Tự hình chữ 掻

    掻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 掻 Tìm thêm nội dung cho: 掻