Chữ 摂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 摂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 摂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 摂

1. 摂 cấu thành từ 4 chữ: 手, 耳, 丷, 八
  • thủ
  • nhãi, nhĩ, nhải
  • bát
  • bát, bắt
  • 2. 摂 cấu thành từ 4 chữ: 扌, 耳, 丷, 八
  • thủ
  • nhãi, nhĩ, nhải
  • bát
  • bát, bắt
  • 3. 摂 cấu thành từ 4 chữ: 才, 耳, 丷, 八
  • tài
  • nhãi, nhĩ, nhải
  • bát
  • bát, bắt
  • []

    U+6442, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: she4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 摂


    Chữ gần giống với 摂:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

    Chữ gần giống 摂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 摂 Tự hình chữ 摂 Tự hình chữ 摂 Tự hình chữ 摂

    摂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 摂 Tìm thêm nội dung cho: 摂