Chữ 溦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 溦, chiết tự chữ VI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 溦:

溦 vi

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 溦

Chiết tự chữ vi bao gồm chữ 水 山 兀 攴 hoặc 氵 山 兀 攵 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 溦 cấu thành từ 4 chữ: 水, 山, 兀, 攴
  • thuỷ, thủy
  • san, sơn
  • ngát, ngút, ngột
  • phộc
  • 2. 溦 cấu thành từ 4 chữ: 氵, 山, 兀, 攵
  • thuỷ, thủy
  • san, sơn
  • ngát, ngút, ngột
  • phộc, truy
  • vi [vi]

    U+6EA6, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei2, wei1, qi1;
    Việt bính: mei4;

    vi

    Nghĩa Trung Việt của từ 溦

    (Danh) Tuy vi : xem tuy .
    vi (gdhn)

    Nghĩa của 溦 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wēi]Bộ: 氵- Thủy
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    mưa nhỏ; mưa phùn。小雨。

    Chữ gần giống với 溦:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

    Chữ gần giống 溦

    , , 滿, , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 溦 Tự hình chữ 溦 Tự hình chữ 溦 Tự hình chữ 溦

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 溦

    vi: 
    溦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 溦 Tìm thêm nội dung cho: 溦