Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠷬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠷬, chiết tự chữ GIÃNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠷬:

𠷬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠷬

𠷬

Chiết tự chữ 𠷬

[]

U+020DEC, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠷬

Nghĩa Trung Việt của từ 𠷬


giãng, như "giãng miệng; giãng chân (giạng chân)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠷬:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠷬

Tự hình:

Tự hình chữ 𠷬 Tự hình chữ 𠷬 Tự hình chữ 𠷬 Tự hình chữ 𠷬

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠷬

giãng𠷬:giãng miệng; giãng chân (giạng chân)
𠷬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠷬 Tìm thêm nội dung cho: 𠷬