Chữ 𠸦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸦, chiết tự chữ KHAN, KHEN, KHÀN, KHẢN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸦:

𠸦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸦

𠸦

Chiết tự chữ 𠸦

[]

U+020E26, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠸦

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸦



khan, như "ho khan, khan tiếng; khô khan" (vhn)
khàn, như "khàn khàn" (gdhn)
khản, như "khản tiếng, khản đặc" (gdhn)
khen, như "khen ngợi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠸦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸦

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸦 Tự hình chữ 𠸦 Tự hình chữ 𠸦 Tự hình chữ 𠸦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸦

khan𠸦:ho khan, khan tiếng; khô khan
khen𠸦:khen ngợi
khàn𠸦:khàn khàn
khén𠸦: 
khản𠸦:khản tiếng, khản đặc
𠸦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸦 Tìm thêm nội dung cho: 𠸦