Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㖷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖷, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㖷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖷

[]

U+35B7, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi2;
Việt bính: taai4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖷


Chữ gần giống với 㖷:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 㖷

Tự hình:

Tự hình chữ 㖷 Tự hình chữ 㖷 Tự hình chữ 㖷 Tự hình chữ 㖷

㖷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖷 Tìm thêm nội dung cho: 㖷