Chữ 咶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咶, chiết tự chữ QUÁT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 咶

Chiết tự chữ quát bao gồm chữ 口 舌 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

咶 cấu thành từ 2 chữ: 口, 舌
  • khẩu
  • thiệt, thịt
  • []

    U+54B6, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huai4;
    Việt bính: si6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 咶


    quát, như "quát mắng" (gdhn)

    Nghĩa của 咶 trong tiếng Trung hiện đại:

    [huài]Bộ: 口- Khẩu
    Số nét: 9
    Hán Việt:
    thở gấp; thở hổn hển。喘息,气息。

    Chữ gần giống với 咶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Chữ gần giống 咶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咶 Tự hình chữ 咶 Tự hình chữ 咶 Tự hình chữ 咶

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 咶

    quát:quát mắng
    咶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咶 Tìm thêm nội dung cho: 咶