Chữ 噁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 噁, chiết tự chữ UẠ, ÁC, ÉC, Ú, ẠC, Ố

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 噁:

噁 ác, ố

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 噁

Chiết tự chữ uạ, ác, éc, ú, ạc, ố bao gồm chữ 口 惡 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

噁 cấu thành từ 2 chữ: 口, 惡
  • khẩu
  • ác, ô, ố
  • ác, ố [ác, ố]

    U+5641, tổng 15 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: e3, wu4;
    Việt bính: ngok3 ok3
    1. [噁心] ố tâm;

    ác, ố

    Nghĩa Trung Việt của từ 噁

    Xem ác tâm .

    ạc, như "ậm ạc" (vhn)
    éc, như "lợn kêu eng éc" (gdhn)
    ú, như "nói ú ớ (không rõ tiếng)" (gdhn)
    uạ, như "ăn bao nhiêu ụa ra hết" (gdhn)

    Chữ gần giống với 噁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠹰, 𠹱, 𠹲, 𠽡, 𠽤, 𠽦, 𠽮, 𠾍, 𠾏, 𠾒, 𠾓, 𠾔, 𠾕, 𠾛, 𠾣, 𠾦, 𠾭, 𠾴, 𠾵, 𠾶, 𠾷, 𠾸, 𠾹, 𠾺, 𠾻, 𠾼, 𠾽, 𠾾, 𠾿, 𠿀, 𠿁, 𠿂, 𠿃, 𠿄, 𡀔, 𡀦,

    Dị thể chữ 噁

    , 𫫇,

    Chữ gần giống 噁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 噁 Tự hình chữ 噁 Tự hình chữ 噁 Tự hình chữ 噁

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 噁

    uạ:ăn bao nhiêu ụa ra hết
    éc:lợn kêu eng éc
    ú:nói ú ớ (không rõ tiếng)
    ạc:ậm ạc
    : 
    ụa: 
    噁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 噁 Tìm thêm nội dung cho: 噁