Cao su chống va đập cửa
Chữ 婁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 婁, chiết tự chữ LU, LÂU, LŨ, LỦ, SAU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婁:
婁 lâu, lũ, lu
Đây là các chữ cấu thành từ này: 婁
婁
Chiết tự chữ 婁
Chiết tự chữ lu, lâu, lũ, lủ, sau bao gồm chữ 口 十 口 女 hoặc 口 一 中 女 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:
1. 婁 cấu thành từ 4 chữ: 口, 十, 口, 女 |
2. 婁 cấu thành từ 4 chữ: 口, 一, 中, 女 |
Biến thể giản thể: 娄;
Pinyin: lou2;
Việt bính: lau4
1. [婁羅] lâu la;
婁 lâu, lũ, lu
(Danh) Sao Lâu, một ngôi sao trong nhị thập bát tú.
(Danh) Họ Lâu.Một âm là lũ.
(Phó) Thường, nhiều lần.
◇Hán Thư 漢書: Triều đình đa sự, lũ cử hiền lương văn học chi sĩ 朝廷多事, 婁舉賢良文學之士 (Nghiêm Trợ truyện 嚴助傳) Triều đình nhiều việc, thường đề cử kẻ sĩ tài giỏi về văn học.Một âm là lu.
(Động) Kéo, vén.
lâu, như "lâu (chuyện rắc rối)" (vhn)
sau, như "trước sau, sau cùng, sau này" (btcn)
lu, như "lu (buộc trâu, tên họ)" (gdhn)
lủ, như "lủ khủ lù khù (buồn ủ rũ)" (gdhn)
lũ, như "lũ lượt" (gdhn)
Pinyin: lou2;
Việt bính: lau4
1. [婁羅] lâu la;
婁 lâu, lũ, lu
Nghĩa Trung Việt của từ 婁
(Tính) Không, trống.(Danh) Sao Lâu, một ngôi sao trong nhị thập bát tú.
(Danh) Họ Lâu.Một âm là lũ.
(Phó) Thường, nhiều lần.
◇Hán Thư 漢書: Triều đình đa sự, lũ cử hiền lương văn học chi sĩ 朝廷多事, 婁舉賢良文學之士 (Nghiêm Trợ truyện 嚴助傳) Triều đình nhiều việc, thường đề cử kẻ sĩ tài giỏi về văn học.Một âm là lu.
(Động) Kéo, vén.
lâu, như "lâu (chuyện rắc rối)" (vhn)
sau, như "trước sau, sau cùng, sau này" (btcn)
lu, như "lu (buộc trâu, tên họ)" (gdhn)
lủ, như "lủ khủ lù khù (buồn ủ rũ)" (gdhn)
lũ, như "lũ lượt" (gdhn)
Chữ gần giống với 婁:
㛥, 㛦, 㛧, 㛨, 㛩, 㛪, 㛫, 㛬, 㛭, 娬, 娵, 娶, 娸, 娼, 婁, 婄, 婆, 婇, 婉, 婊, 婍, 婐, 婕, 婗, 婚, 婞, 婢, 婤, 婥, 婦, 婧, 婪, 婬, 婭, 婳, 婴, 婵, 婶, 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,Dị thể chữ 婁
娄,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婁
| lu | 婁: | lu (buộc trâu, tên họ) |
| lâu | 婁: | lâu (chuyện rắc rối) |
| lũ | 婁: | lũ lượt |
| lủ | 婁: | lủ khủ lù khù (buồn ủ rũ) |
| sau | 婁: | trước sau, sau cùng, sau này |

Tìm hình ảnh cho: 婁 Tìm thêm nội dung cho: 婁
