Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 抇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抇, chiết tự chữ LẶT, NHẶT, VỚT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抇

Chiết tự chữ lặt, nhặt, vớt bao gồm chữ 手 日 hoặc 扌 日 hoặc 才 日 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 抇 cấu thành từ 2 chữ: 手, 日
  • thủ
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 2. 抇 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 日
  • thủ
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 3. 抇 cấu thành từ 2 chữ: 才, 日
  • tài
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • []

    U+6287, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hu2, gu3, jue2;
    Việt bính: wat6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 抇



    nhặt, như "nhặt lấy" (vhn)
    lặt, như "lặt vặt, lượm lặt" (gdhn)
    vớt, như "vớt vát" (gdhn)

    Chữ gần giống với 抇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

    Chữ gần giống 抇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抇 Tự hình chữ 抇 Tự hình chữ 抇 Tự hình chữ 抇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 抇

    lặt:lặt vặt, lượm lặt
    nhặt:nhặt lấy
    vớt:vớt vát
    抇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抇 Tìm thêm nội dung cho: 抇