Chữ 掙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掙, chiết tự chữ GIÀNH, TRANH, TRÁNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掙:

掙 tránh

Đây là các chữ cấu thành từ này: 掙

掙

Chiết tự chữ 掙

Chiết tự chữ giành, tranh, tránh bao gồm chữ 手 爭 hoặc 扌 爭 hoặc 才 爭 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 掙 cấu thành từ 2 chữ: 手, 爭
  • 手 thủ
  • 爭 chanh, danh, dành, dềnh, ganh, gianh, giành, tranh, tránh
  • 2. 掙 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 爭
  • 扌 thủ
  • 爭 chanh, danh, dành, dềnh, ganh, gianh, giành, tranh, tránh
  • 3. 掙 cấu thành từ 2 chữ: 才, 爭
  • 才 tài
  • 爭 chanh, danh, dành, dềnh, ganh, gianh, giành, tranh, tránh
  • tránh [tránh]

    U+6399, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    phồn thể, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 挣;
    Pinyin: zheng1, zheng4;
    Việt bính: zaang1 zaang6 zang1;

    掙 tránh

    Nghĩa Trung Việt của từ 掙

    (Động) Cưỡng, chống lại, chống đỡ.
    ◇Thủy hử truyện 水
    滸傳: Lâm Xung tránh đích khởi lai, bị gia ngại liễu, khúc thân bất đắc 林沖掙的起來, 被枷礙了, 曲身不得 (Đệ bát hồi) Lâm Xung cố gượng dậy, bị vướng cùm, cúi mình không được.

    (Động)
    Quẫy, giãy giụa, dùng sức lôi kéo, vùng vẫy.
    ◎Như: tránh thoát 掙脫 giãy giụa để thoát ra.

    (Động)
    Tranh đoạt.
    ◎Như: tránh quang vinh 掙光榮 tranh giành vinh dự.

    (Động)
    Kiếm, kiếm được.
    ◎Như: tránh tiền 掙錢 kiếm tiền, tránh phạn cật 掙飯吃 kiếm ăn.

    tránh, như "trốn tránh" (vhn)
    giành, như "giành giật" (gdhn)
    tranh, như "tranh (giẫy, đạp)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 掙:

    㧹, 㧺, 㧻, 㧼, 㧽, 㧾, 㧿, 㨀, 㨁, 㨂, 㨃, 㨄, 㨅, 㨆, 㨈, 捥, 捦, 捧, 捨, 捩, 捫, 捬, 捭, 据, 捯, 捰, 捱, 捲, 捴, 捵, 捶, 捷, 捹, 捺, 捻, 捼, 捽, 捿, 掀, 掁, 掂, 掃, 掄, 掅, 掆, 掇, 授, 掉, 掊, 掋, 掎, 掏, 掐, 掑, 排, 掖, 掗, 掘, 掙, 掛, 掜, 掞, 掟, 掠, 採, 探, 掤, 接, 掦, 控, 推, 掩, 措, 掫, 掬, 掭, 掮, 掯, 掳, 掴, 掷, 掸, 掹, 掺, 掻, 掼, 掽, 掠, 捻, 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Dị thể chữ 掙

    挣,

    Chữ gần giống 掙

    振, 摁, 搸, 搹, 携, 搼, 搽, 搾, 搀, 摀,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 掙 Tự hình chữ 掙 Tự hình chữ 掙 Tự hình chữ 掙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 掙

    giành掙:giành giật
    tranh掙:tranh (giẫy, đạp)
    tránh掙:trốn tránh
    掙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 掙 Tìm thêm nội dung cho: 掙