Chữ 掭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 掭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 掭

1. 掭 cấu thành từ 2 chữ: 手, 忝
  • thủ
  • thiểm, thỏm
  • 2. 掭 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 忝
  • thủ
  • thiểm, thỏm
  • 3. 掭 cấu thành từ 2 chữ: 才, 忝
  • tài
  • thiểm, thỏm
  • []

    U+63AD, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tian4;
    Việt bính: tim3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 掭


    Nghĩa của 掭 trong tiếng Trung hiện đại:

    [tiàn]Bộ: 手 (扌,才) - Thủ
    Số nét: 12
    Hán Việt: THIỆM
    1. quệt bút。用毛笔蘸墨后斜着在砚台上理顺笔毛或除去多余的墨汁。
    2. khêu。拨动。
    掭灯心
    khêu bấc đèn

    Chữ gần giống với 掭:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 掭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 掭 Tự hình chữ 掭 Tự hình chữ 掭 Tự hình chữ 掭

    掭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 掭 Tìm thêm nội dung cho: 掭