Chữ 摃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 摃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 摃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 摃

1. 摃 cấu thành từ 2 chữ: 手, 貢
  • thủ
  • cóng, cống, gúng, gỏng, xống
  • 2. 摃 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 貢
  • thủ
  • cóng, cống, gúng, gỏng, xống
  • 3. 摃 cấu thành từ 2 chữ: 才, 貢
  • tài
  • cóng, cống, gúng, gỏng, xống
  • []

    U+6443, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kang2;
    Việt bính: gong1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 摃


    Chữ gần giống với 摃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

    Dị thể chữ 摃

    𫼱,

    Chữ gần giống 摃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 摃 Tự hình chữ 摃 Tự hình chữ 摃 Tự hình chữ 摃

    摃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 摃 Tìm thêm nội dung cho: 摃