Cao su chống va đập cửa

Chữ 腷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 腷, chiết tự chữ PHỨC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 腷:

腷 phức

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 腷

Chiết tự chữ phức bao gồm chữ 肉 畐 hoặc 月 畐 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 腷 cấu thành từ 2 chữ: 肉, 畐
  • nhục, nậu
  • 2. 腷 cấu thành từ 2 chữ: 月, 畐
  • ngoạt, nguyệt
  • phức [phức]

    U+8177, tổng 13 nét, bộ Nhục 肉
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bik1;

    phức

    Nghĩa Trung Việt của từ 腷

    (Động) Phức ức : (1) Nín hơi không thở. (2) Uất ức, nén lòng.
    ◇Lí Hoa : Phức ức thùy tố? (Điếu cổ chiến trường văn ) Uất ức ai rõ?
    § Cũng viết là: , , , , .

    Nghĩa của 腷 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bì]Bộ: 肉 (月) - Nhục
    Số nét: 15
    Hán Việt: BỨC
    ủ ê; phiền muộn。腷臆。愊忆。

    Chữ gần giống với 腷:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦝥, 𦝬, 𦝹, 𦝺, 𦝼, 𦞁, 𦞍, 𦞎, 𦞏, 𦞐, 𦞑, 𦞒, 𦞓, 𦞔,

    Chữ gần giống 腷

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 腷 Tự hình chữ 腷 Tự hình chữ 腷 Tự hình chữ 腷

    腷 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 腷 Tìm thêm nội dung cho: 腷