Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 葻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葻, chiết tự chữ BOONG, BUNG, BUÔNG, BÔNG, VON
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 葻:
葻
Pinyin: lan2;
Việt bính: ;
葻
Nghĩa Trung Việt của từ 葻
bông, như "bông hoa; lông bông; bông đùa" (vhn)
boong, như "tiếng chuông boong boong" (btcn)
buông, như "buông lời; buông thả; buông tuồng" (btcn)
bung, như "nổ bung; bung ngô" (gdhn)
von, như "chon von" (gdhn)
Chữ gần giống với 葻:
萩, 萫, 萱, 萲, 萴, 萶, 萹, 萻, 萼, 落, 萾, 葁, 葄, 葅, 葆, 葇, 葉, 葊, 葍, 葎, 葐, 葑, 葒, 葓, 葖, 葘, 葙, 葚, 葛, 葜, 葠, 葡, 葢, 董, 葤, 葦, 葩, 葫, 葬, 葭, 葯, 葱, 葳, 葵, 葶, 葷, 葸, 葹, 葺, 葻, 葽, 葾, 蒂, 蒇, 蒈, 蒉, 蒋, 蒌, 蒍, 𫈰,Dị thể chữ 葻
𬜥,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 葻
| bong | 葻: | |
| boong | 葻: | tiếng chuông boong boong |
| bung | 葻: | nổ bung; bung ngô |
| buông | 葻: | buông lời; buông thả; buông tuồng |
| bông | 葻: | bông hoa; lông bông; bông đùa |
| von | 葻: | chon von |

Tìm hình ảnh cho: 葻 Tìm thêm nội dung cho: 葻
