Chữ 葻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葻, chiết tự chữ BOONG, BUNG, BUÔNG, BÔNG, VON

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 葻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 葻

Chiết tự chữ boong, bung, buông, bông, von bao gồm chữ 草 風 hoặc 艸 風 hoặc 艹 風 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 葻 cấu thành từ 2 chữ: 草, 風
  • tháu, thảo, xáo
  • phong, phúng
  • 2. 葻 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 風
  • tháu, thảo
  • phong, phúng
  • 3. 葻 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 風
  • thảo
  • phong, phúng
  • []

    U+847B, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lan2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 葻



    bông, như "bông hoa; lông bông; bông đùa" (vhn)
    boong, như "tiếng chuông boong boong" (btcn)
    buông, như "buông lời; buông thả; buông tuồng" (btcn)
    bung, như "nổ bung; bung ngô" (gdhn)
    von, như "chon von" (gdhn)

    Chữ gần giống với 葻:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫈰,

    Dị thể chữ 葻

    𬜥,

    Chữ gần giống 葻

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葻 Tự hình chữ 葻 Tự hình chữ 葻 Tự hình chữ 葻

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 葻

    bong: 
    boong:tiếng chuông boong boong
    bung:nổ bung; bung ngô
    buông:buông lời; buông thả; buông tuồng
    bông:bông hoa; lông bông; bông đùa
    von:chon von
    葻 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葻 Tìm thêm nội dung cho: 葻