Cao su chống va đập cửa

Chữ 蝃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蝃, chiết tự chữ ĐẾ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蝃:

蝃 đế

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蝃

Chiết tự chữ đế bao gồm chữ 虫 叕 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

蝃 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 叕
  • chùng, hủy, trùng
  • chuyết
  • đế [đế]

    U+8743, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di4;
    Việt bính: dai3;

    đế

    Nghĩa Trung Việt của từ 蝃

    Cũng như chữ đế .

    Nghĩa của 蝃 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dì]Bộ: 虫- Trùng
    Số nét: 14
    Hán Việt:
    xem "螮"。古同"螮"。

    Chữ gần giống với 蝃:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

    Dị thể chữ 蝃

    ,

    Chữ gần giống 蝃

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蝃 Tự hình chữ 蝃 Tự hình chữ 蝃 Tự hình chữ 蝃

    蝃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蝃 Tìm thêm nội dung cho: 蝃