Chữ 栒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 栒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 栒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 栒

栒 cấu thành từ 2 chữ: 木, 旬
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • quân, tuần
  • []

    U+6812, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xun2;
    Việt bính: ceon4 seon1 seon2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 栒


    Nghĩa của 栒 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xún]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 10
    Hán Việt: TUÂN
    cây tuân tử (cây cảnh)。栒子木。
    Từ ghép:
    栒子木

    Chữ gần giống với 栒:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

    Dị thể chữ 栒

    ,

    Chữ gần giống 栒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 栒 Tự hình chữ 栒 Tự hình chữ 栒 Tự hình chữ 栒

    栒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 栒 Tìm thêm nội dung cho: 栒