Chữ 桟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 桟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 桟:

桟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 桟

桟

Chiết tự chữ 桟

1. 桟 cấu thành từ 3 chữ: 木, 戈, 二
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 戈 qua, quơ, quờ
  • 二 nhì, nhị
  • 2. 桟 cấu thành từ 3 chữ: 木, 戋, 一
  • 木 móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • 戋 tiên, tàn
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • []

    U+685F, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhan4;
    Việt bính: ;

    桟

    Nghĩa Trung Việt của từ 桟


    Chữ gần giống với 桟:

    㭘, 㭙, 㭚, 㭛, 㭜, 㭝, 㭞, 㭟, 㭡, 㭢, 㭤, 栒, 栓, 栔, 栖, 栗, 栘, 栛, 栝, 栞, 栟, 校, 栢, 栣, 栧, 栨, 栩, 株, 栫, 栭, 栰, 栱, 栲, 栳, 栴, 栵, 样, 核, 根, 栻, 格, 栽, 栾, 桀, 桁, 桂, 桃, 桄, 桅, 框, 案, 桉, 桋, 桌, 桎, 桐, 桑, 桓, 桔, 桕, 桗, 桚, 桛, 桜, 桝, 桟, 桠, 桡, 桢, 档, 桤, 桥, 桦, 桧, 桨, 桩, 桪, 栗, 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

    Chữ gần giống 桟

    棡, 校, 栬, 栫, 株, 栩, 栨, 栧, 栦, 栥,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 桟 Tự hình chữ 桟 Tự hình chữ 桟 Tự hình chữ 桟

    桟 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 桟 Tìm thêm nội dung cho: 桟