Chữ 栝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 栝, chiết tự chữ QUÁT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 栝:

栝 quát

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 栝

Chiết tự chữ quát bao gồm chữ 木 舌 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

栝 cấu thành từ 2 chữ: 木, 舌
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • thiệt, thịt
  • quát [quát]

    U+681D, tổng 10 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gua1, kuai4, kuo4, tian4;
    Việt bính: kut3;

    quát

    Nghĩa Trung Việt của từ 栝

    (Danh) Đuôi mũi tên, bộ phận gắn tên vào dây cung.

    (Danh)
    Tức cây cối
    .

    Nghĩa của 栝 trong tiếng Trung hiện đại:

    [guā]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 10
    Hán Việt: QUÁT
    1. cây cối (nói trong sách cổ)。古书上指桧树。
    2. đuôi mũi tên (chỗ đặt vào dây cung)。箭末扣弦处。
    Ghi chú: 另见kụ
    Từ ghép:
    栝楼
    [kuò]
    Bộ: 木(Mộc)
    Hán Việt: QUÁT
    dụng cụ nắn gỗ cho thẳng。挺括。

    Chữ gần giống với 栝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣑁, 𣑌, 𣑎, 𣑳, 𣑴, 𣑵, 𣑶, 𣑷, 𣑺, 𣑻,

    Chữ gần giống 栝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 栝 Tự hình chữ 栝 Tự hình chữ 栝 Tự hình chữ 栝

    栝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 栝 Tìm thêm nội dung cho: 栝