Chữ 𠸡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸡, chiết tự chữ HỰC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸡:

𠸡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸡

𠸡

Chiết tự chữ 𠸡

[]

U+020E21, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠸡

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸡


hực, như "hậm hực" (vhn)

Chữ gần giống với 𠸡:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸡

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸡 Tự hình chữ 𠸡 Tự hình chữ 𠸡 Tự hình chữ 𠸡

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸡

hực𠸡:hậm hực
𠸡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸡 Tìm thêm nội dung cho: 𠸡