Chữ 㗆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㗆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㗆

㗆 cấu thành từ 2 chữ: 口, 革
  • khẩu
  • cách, cức, rắc
  • []

    U+35C6, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ge2;
    Việt bính: gaak3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㗆


    Chữ gần giống với 㗆:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

    Chữ gần giống 㗆

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㗆 Tự hình chữ 㗆 Tự hình chữ 㗆 Tự hình chữ 㗆

    㗆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㗆 Tìm thêm nội dung cho: 㗆