Cao su chống va đập cửa

Chữ 抋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抋, chiết tự chữ TÓM, TÙM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抋

Chiết tự chữ tóm, tùm bao gồm chữ 手 心 hoặc 扌 心 hoặc 才 心 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 抋 cấu thành từ 2 chữ: 手, 心
  • thủ
  • tim, tâm, tấm
  • 2. 抋 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 心
  • thủ
  • tim, tâm, tấm
  • 3. 抋 cấu thành từ 2 chữ: 才, 心
  • tài
  • tim, tâm, tấm
  • []

    U+628B, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qin4, shen4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 抋



    tóm, như "tóm cổ; tóm tắt" (vhn)
    tùm, như "tùm lum" (gdhn)

    Chữ gần giống với 抋:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

    Chữ gần giống 抋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抋 Tự hình chữ 抋 Tự hình chữ 抋 Tự hình chữ 抋

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 抋

    tóm:tóm cổ; tóm tắt
    tùm:tùm lum
    抋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抋 Tìm thêm nội dung cho: 抋