Chữ 抐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抐, chiết tự chữ NHỒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抐

Chiết tự chữ nhồi bao gồm chữ 手 内 hoặc hoặc 扌 内 hoặc 才 内 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:

1. 抐 cấu thành từ 2 chữ: 手, 内
  • thủ
  • nòi, nói, nạp, nồi, nỗi, nội, nụi
  • 3. 抐 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 内
  • thủ
  • nòi, nói, nạp, nồi, nỗi, nội, nụi
  • 4. 抐 cấu thành từ 2 chữ: 才, 内
  • tài
  • nòi, nói, nạp, nồi, nỗi, nội, nụi
  • []

    U+6290, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ne4, nu4, zhao1;
    Việt bính: leot6 neot6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 抐


    nhồi, như "nhồi nhét" (gdhn)

    Chữ gần giống với 抐:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

    Chữ gần giống 抐

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抐 Tự hình chữ 抐 Tự hình chữ 抐 Tự hình chữ 抐

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 抐

    nhồi:nhồi nhét
    抐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抐 Tìm thêm nội dung cho: 抐