Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 抐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抐, chiết tự chữ NHỒI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抐:
抐
Chiết tự chữ 抐
Chiết tự chữ nhồi bao gồm chữ 手 内 hoặc hoặc 扌 内 hoặc 才 内 tạo thành và có 4 cách chiết tự như sau:
1. 抐 cấu thành từ 2 chữ: 手, 内 |
3. 抐 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 内 |
4. 抐 cấu thành từ 2 chữ: 才, 内 |
Pinyin: ne4, nu4, zhao1;
Việt bính: leot6 neot6;
抐
Nghĩa Trung Việt của từ 抐
nhồi, như "nhồi nhét" (gdhn)
Chữ gần giống với 抐:
㧉, 㧊, 㧋, 㧌, 㧍, 㧎, 㧏, 㧐, 㧑, 扭, 扮, 扯, 扰, 扲, 扳, 扵, 扶, 批, 扺, 扻, 扼, 扽, 找, 技, 抃, 抄, 抅, 抆, 抇, 抈, 抉, 把, 抋, 抌, 抍, 抏, 抐, 抑, 抒, 抓, 抔, 投, 抖, 抗, 折, 抚, 抛, 抜, 抝, 択, 抟, 抠, 抡, 抢, 抣, 护, 报, 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抐
| nhồi | 抐: | nhồi nhét |

Tìm hình ảnh cho: 抐 Tìm thêm nội dung cho: 抐
