Cao su chống va đập cửa

Chữ 挕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挕, chiết tự chữ NHĨ, NHẸ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 挕

Chiết tự chữ nhĩ, nhẹ bao gồm chữ 手 耳 hoặc 扌 耳 hoặc 才 耳 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挕 cấu thành từ 2 chữ: 手, 耳
  • thủ
  • nhãi, nhĩ, nhải
  • 2. 挕 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 耳
  • thủ
  • nhãi, nhĩ, nhải
  • 3. 挕 cấu thành từ 2 chữ: 才, 耳
  • tài
  • nhãi, nhĩ, nhải
  • []

    U+6315, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: die2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 挕



    nhẹ, như "nhẹ nhàng" (vhn)
    nhĩ (btcn)

    Chữ gần giống với 挕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Chữ gần giống 挕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挕 Tự hình chữ 挕 Tự hình chữ 挕 Tự hình chữ 挕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挕

    nhẹ:nhẹ nhàng
    挕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挕 Tìm thêm nội dung cho: 挕