Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 捠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 捠, chiết tự chữ BANH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 捠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 捠

Chiết tự chữ banh bao gồm chữ 手 兵 hoặc 扌 兵 hoặc 才 兵 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 捠 cấu thành từ 2 chữ: 手, 兵
  • thủ
  • banh, binh, bênh
  • 2. 捠 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 兵
  • thủ
  • banh, binh, bênh
  • 3. 捠 cấu thành từ 2 chữ: 才, 兵
  • tài
  • banh, binh, bênh
  • []

    U+6360, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bang1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 捠


    banh, như "sáng banh; sâm banh" (vhn)

    Chữ gần giống với 捠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

    Chữ gần giống 捠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 捠 Tự hình chữ 捠 Tự hình chữ 捠 Tự hình chữ 捠

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 捠

    banh:sáng banh; sâm banh
    biệng: 
    捠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 捠 Tìm thêm nội dung cho: 捠