Chữ 捬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 捬, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 捬:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 捬

1. 捬 cấu thành từ 2 chữ: 手, 府
  • thủ
  • phủ
  • 2. 捬 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 府
  • thủ
  • phủ
  • 3. 捬 cấu thành từ 2 chữ: 才, 府
  • tài
  • phủ
  • []

    U+636C, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: fu3;
    Việt bính: fu2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 捬


    Chữ gần giống với 捬:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Dị thể chữ 捬

    ,

    Chữ gần giống 捬

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 捬 Tự hình chữ 捬 Tự hình chữ 捬 Tự hình chữ 捬

    捬 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 捬 Tìm thêm nội dung cho: 捬