Cao su chống va đập cửa

Chữ 梇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 梇, chiết tự chữ RÓNG, RỤNG, SỒNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 梇

Chiết tự chữ róng, rụng, sồng bao gồm chữ 木 弄 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

梇 cấu thành từ 2 chữ: 木, 弄
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • luồng, lòng, lóng, lồng, lộng, lụng, trổng
  • []

    U+6887, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: long4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 梇



    róng, như "róng ráo" (vhn)
    rụng, như "rơi rụng" (gdhn)
    sồng, như "nâu sồng" (gdhn)

    Chữ gần giống với 梇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

    Chữ gần giống 梇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 梇 Tự hình chữ 梇 Tự hình chữ 梇 Tự hình chữ 梇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 梇

    róng:róng ráo
    rụng:rơi rụng
    sồng:nâu sồng
    tróng: 
    梇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 梇 Tìm thêm nội dung cho: 梇