Chữ 楎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 楎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 楎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 楎

楎 cấu thành từ 2 chữ: 木, 軍
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • quân
  • []

    U+694E, tổng 13 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hui1;
    Việt bính: fai1 wan4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 楎


    Chữ gần giống với 楎:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 椿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣔲, 𣔻, 𣔼, 𣕃, 𣕘, 𣕬, 𣖕, 𣖖, 𣖗, 𣖘, 𣖙, 𣖚, 𣖛, 𣖜, 𣖝,

    Dị thể chữ 楎

    𰗢,

    Chữ gần giống 楎

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 楎 Tự hình chữ 楎 Tự hình chữ 楎 Tự hình chữ 楎

    楎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 楎 Tìm thêm nội dung cho: 楎