Cao su chống va đập cửa

Chữ 泝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 泝, chiết tự chữ TỐ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泝:

泝 tố

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 泝

Chiết tự chữ tố bao gồm chữ 水 斥 hoặc 氵 斥 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 泝 cấu thành từ 2 chữ: 水, 斥
  • thuỷ, thủy
  • sệch, xích, xếch, xệch, xịch
  • 2. 泝 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 斥
  • thuỷ, thủy
  • sệch, xích, xếch, xệch, xịch
  • tố [tố]

    U+6CDD, tổng 8 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: su4, zhu3, zhu4;
    Việt bính: sou3;

    tố

    Nghĩa Trung Việt của từ 泝

    (Động) Đi ngược dòng lên.
    § Thông tố
    .
    ◇Tô Thức : Kích không minh hề tố lưu quang (Tiền Xích Bích phú ) Đập vào không chừ mà đi ngược dòng sáng.
    § Phan Kế Bính dịch thơ: Theo vừng trăng tỏ vượt làn nước trong.
    tố, như "tố (đi ngược dòng); hồi tố (nhớ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 泝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 沿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,

    Dị thể chữ 泝

    ,

    Chữ gần giống 泝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 泝 Tự hình chữ 泝 Tự hình chữ 泝 Tự hình chữ 泝

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 泝

    tố:tố (đi ngược dòng); hồi tố (nhớ)
    泝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 泝 Tìm thêm nội dung cho: 泝