Chữ 葳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葳, chiết tự chữ UY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 葳:

葳 uy

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 葳

Chiết tự chữ uy bao gồm chữ 草 威 hoặc 艸 威 hoặc 艹 威 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 葳 cấu thành từ 2 chữ: 草, 威
  • tháu, thảo, xáo
  • oai, uy
  • 2. 葳 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 威
  • tháu, thảo
  • oai, uy
  • 3. 葳 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 威
  • thảo
  • oai, uy
  • uy [uy]

    U+8473, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng trung bình, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wei1;
    Việt bính: wai1;

    uy

    Nghĩa Trung Việt của từ 葳

    (Danh) Uy uy : xem uy .
    uy, như "uy (cây tươi tốt)" (gdhn)

    Nghĩa của 葳 trong tiếng Trung hiện đại:

    [wēi]Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 15
    Hán Việt: UY
    sum sê; tươi tốt。葳蕤。
    Từ ghép:
    葳蕤

    Chữ gần giống với 葳:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫈰,

    Chữ gần giống 葳

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 葳 Tự hình chữ 葳 Tự hình chữ 葳 Tự hình chữ 葳

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 葳

    uy:uy (cây tươi tốt)
    葳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 葳 Tìm thêm nội dung cho: 葳