Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: sưởng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 4 kết quả cho từ sưởng:
Pinyin: chang3, chang4;
Việt bính: cong2;
昶 sưởng
Nghĩa Trung Việt của từ 昶
(Tính) Ngày dài, trời sáng lâu.Một âm là sướng.(Động) Thư sướng, thông suốt.
§ Thông sướng 暢.
sưởng, như "sưởng (ngày dài)" (gdhn)
Nghĩa của 昶 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎng]Bộ: 日 - Nhật
Số nét: 9
Hán Việt: SƯỞNG
1. ngày dài。白天时间长。
2. thanh thản; thoải mái。舒畅;畅通。
3. họ Sưởng。姓。
Số nét: 9
Hán Việt: SƯỞNG
1. ngày dài。白天时间长。
2. thanh thản; thoải mái。舒畅;畅通。
3. họ Sưởng。姓。
Chữ gần giống với 昶:
㫛, 㫜, 㫝, 㫞, 㫟, 㫠, 㫡, 㫤, 昚, 昜, 昝, 昞, 星, 映, 昡, 昤, 春, 昧, 昨, 昪, 昫, 昬, 昭, 是, 昰, 昱, 昳, 昴, 昵, 昶, 昷, 昺, 昻, 昼, 昽, 显, 昿, 𣆏, 𣆐,Tự hình:

Pinyin: chang4;
Việt bính: coeng3;
鬯 sưởng
Nghĩa Trung Việt của từ 鬯
(Danh) Rượu nếp thơm.§ Dùng nghệ ướp gạo nếp gây thành rượu. Dùng để cúng tế quỷ thần gọi là rượu cự sưởng 秬鬯.
(Danh) Hộp đựng cung.
§ Thông sướng 韔.(Hình) Phồn thịnh, tươi tốt (cây cỏ).
§ Thông sướng 暢.
sưởng, như "sưởng (rượu nếp)" (gdhn)
Nghĩa của 鬯 trong tiếng Trung hiện đại:
[chàng]Bộ: 鬯 - Sưởng
Số nét: 10
Hán Việt: SƯỞNG
1. rượu sưởng (rượu cúng thời xưa)。古代祭祀用的一种酒。
2. thông suốt; êm thấm; suông sẻ; thoải mái; vui vẻ。同"畅"。
Số nét: 10
Hán Việt: SƯỞNG
1. rượu sưởng (rượu cúng thời xưa)。古代祭祀用的一种酒。
2. thông suốt; êm thấm; suông sẻ; thoải mái; vui vẻ。同"畅"。
Chữ gần giống với 鬯:
鬯,Tự hình:

Pinyin: chang3;
Việt bính: cong2;
氅 sưởng
Nghĩa Trung Việt của từ 氅
(Danh) Áo khoác ngoài làm bằng lông chim.◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Bả tạc nhi na nhất kiện khổng tước mao đích sưởng y cấp tha bãi 把昨兒那一件孔雀毛的氅衣給他罷 (Đệ ngũ thập nhị hồi) Mang cái áo lông công hôm nọ ra cho cậu mặc.
(Danh) Cờ tết bằng lông chim.
sưởng, như "đại sưởng (áo dài)" (gdhn)
Nghĩa của 氅 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǎng]Bộ: 毛 - Mao
Số nét: 16
Hán Việt: XƯỞNG
khoác ngoài。外套。
大氅 (大衣)。
áo khoác ngoài.
Số nét: 16
Hán Việt: XƯỞNG
khoác ngoài。外套。
大氅 (大衣)。
áo khoác ngoài.
Dị thể chữ 氅
鷩,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: sưởng
| sưởng | 敞: | khoan sưởng (khang trang) |
| sưởng | 昶: | sưởng (ngày dài) |
| sưởng | 氅: | đại sưởng (áo dài) |
| sưởng | 鬯: | sưởng (rượu nếp) |

Tìm hình ảnh cho: sưởng Tìm thêm nội dung cho: sưởng
