Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 挗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 挗, chiết tự chữ DÍ, GÍ, RIA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 挗:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 挗

Chiết tự chữ dí, gí, ria bao gồm chữ 手 夷 hoặc 扌 夷 hoặc 才 夷 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 挗 cấu thành từ 2 chữ: 手, 夷
  • thủ
  • dai, di, dì, gì, rợ
  • 2. 挗 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 夷
  • thủ
  • dai, di, dì, gì, rợ
  • 3. 挗 cấu thành từ 2 chữ: 才, 夷
  • tài
  • dai, di, dì, gì, rợ
  • []

    U+6317, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jue2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 挗



    dí, như "chết dí; dí dỏm; dí súng vào mặt" (vhn)
    gí, như "gí (xem Dí)" (gdhn)
    ria, như "râu ria" (gdhn)

    Chữ gần giống với 挗:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Chữ gần giống 挗

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 挗 Tự hình chữ 挗 Tự hình chữ 挗 Tự hình chữ 挗

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 挗

    :chết dí; dí dỏm; dí súng vào mặt
    :gí (xem Dí)
    ria:râu ria
    挗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 挗 Tìm thêm nội dung cho: 挗