Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 哋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 哋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哋

哋 cấu thành từ 2 chữ: 口, 地
  • khẩu
  • rịa, địa
  • []

    U+54CB, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: die4;
    Việt bính: dei2 dei6 di4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 哋


    Chữ gần giống với 哋:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Chữ gần giống 哋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哋 Tự hình chữ 哋 Tự hình chữ 哋 Tự hình chữ 哋

    哋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哋 Tìm thêm nội dung cho: 哋