Cao su chống va đập cửa
Chữ 綣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 綣, chiết tự chữ CUỘN, QUYỂN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 綣:
綣
Chiết tự chữ 綣
Chiết tự chữ cuộn, quyển bao gồm chữ 絲 卷 hoặc 糹 卷 hoặc 糸 卷 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 綣 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 卷 |
2. 綣 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 卷 |
3. 綣 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 卷 |
Biến thể giản thể: 绻;
Pinyin: quan3, zheng1;
Việt bính: hyun3;
綣 quyển
cuộn, như "cuộn len, cuộn tròn" (vhn)
quyển, như "khiển quyển (quyến luyến không rời)" (gdhn)
Pinyin: quan3, zheng1;
Việt bính: hyun3;
綣 quyển
Nghĩa Trung Việt của từ 綣
(Tính) Khiển quyển 繾綣: xem khiển 繾.cuộn, như "cuộn len, cuộn tròn" (vhn)
quyển, như "khiển quyển (quyến luyến không rời)" (gdhn)
Chữ gần giống với 綣:
䋧, 䋨, 䋩, 䋪, 䋫, 䋬, 䋭, 䋮, 䋯, 䋰, 䋱, 䋲, 䌽, 綜, 綝, 綠, 綡, 綢, 綣, 綦, 綧, 綪, 綫, 綬, 維, 綮, 綯, 綰, 綱, 網, 綳, 綴, 綵, 綷, 綸, 綹, 綺, 綻, 綽, 綾, 綿, 緁, 緃, 緄, 緅, 緆, 緇, 緉, 緊, 緋, 緌, 緍, 緎, 総, 緑, 緒, 緔, 綠, 綾, 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,Dị thể chữ 綣
绻,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 綣
| cuộn | 綣: | cuộn len, cuộn tròn |
| quyển | 綣: | khiển quyển (quyến luyến không rời) |

Tìm hình ảnh cho: 綣 Tìm thêm nội dung cho: 綣
