Chữ 蒈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蒈

1. 蒈 cấu thành từ 2 chữ: 草, 皆
  • tháu, thảo, xáo
  • giai
  • 2. 蒈 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 皆
  • tháu, thảo
  • giai
  • 3. 蒈 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 皆
  • thảo
  • giai
  • []

    U+8488, tổng 12 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kai3;
    Việt bính: kaai2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蒈


    Nghĩa của 蒈 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kǎi]Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 12
    Hán Việt: KHẢI
    ca-ran; ca-ra-nơ (tiếng Anh: carane)。有机化合物,是莰的同分异构体,天然的蒈尚未发现。(英carane) 。

    Chữ gần giống với 蒈:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𫈰,

    Chữ gần giống 蒈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蒈 Tự hình chữ 蒈 Tự hình chữ 蒈 Tự hình chữ 蒈

    蒈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蒈 Tìm thêm nội dung cho: 蒈